lác đác – hui rah

lác đác (tt)
hui rah


Adai čâ̆o hmâo dum sar hơjan lĕ hui rah.
Trời bắt đầu đổ những giọt mưa lác đác.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang