kiểm điểm – jam ƀuah

kiểm điểm (đt)
jam ƀuah


Ayong anun tŭ jam ƀuah ƀơi anap abih ƀôn sang.
Anh ta bị đưa ra kiểm điểm trước toàn buôn làng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang