khoang – jŭ

khoang (tt)


drơi eo jŭ glak dô̆ krăo kiăng mă tơkuih.
Con mèo khoang đang rình bắt chuột.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang