khập khiễng – ƀu ƀă

khập khiễng (tt)
ƀu ƀă


Hơdră pơhmu anun lĕ ƀu ƀă biă mă yơh.
Cách so sánh đó thật là khập khiễng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang