khả nghi – dô̆ đing đăo

khả nghi (tt)
dô̆ đing đăo


Mơnuih anai hmâo dum anô̆ ngă dô̆ đing đăo biă mă.
Người này có những hành động rất khả nghi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang