kể – ră ruai / rơwuai

kể (đt)
ră ruai / rơwuai


Yă glăk ră ruai tơlơi ruai đưm kơ ƀing tơčô hmư̆.
Bà đang kể chuyện cổ tích cho các cháu nghe.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang