kém – pơtô̆

kém (tt)
pơtô̆


Adơi anun hrăm pơtô̆ gah bruă ting.
Em ấy học kém môn toán.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang