hụt – tơpluč

hụt (tt)
tơpluč


Ayong anun tơkiă tơpluč hĭ sa čran hrĕ.
Anh ấy cắt hụt một đoạn dây thừng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang