hợp đồng – hră pơdong

hợp đồng (dt)
hră pơdong


Gơñu mdach hră pơdong ngă ƀong huă.
Họ ký hợp đồng làm kinh tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang