hăng hái – hir har

hăng hái (tt)
hir har


Ƀing gơyut hir har ngă rơmet tơdron sang hră.
Các bạn hăng hái quét dọn sân trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang