hào hoa – čơmah rơhao

hào hoa (tt)
čơmah rơhao


Dam dra anun hmâo hrup hang čơmah rơhao.
Người thanh niên ấy có vẻ ngoài hào hoa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang