gọng – gai truă

gọng (dt)
gai truă


Gai truă mnil adơi jôh hĭ laih.
Gọng kính của em bị gãy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang