gọn gàng – rơguat ruat

gọn gàng (tt)
rơguat ruat


Sang anô̆ ngă rơmet rơguat ruat.
Nhà cửa được dọn dẹp gọn gàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang