gáy – gah rong

gáy (dt)
gah rong


Sop hră čih ram hĭ gah rong anun adơi ƀlir glăi brơi kơjap.
Quyển vở bị hỏng gáy nên em dán lại cho chắc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang