eo – kơ-eng

eo (dt)
kơ-eng


Eng Jrai rơpit gư̆ kơjap ƀơi kơ-eng.
Chiếc váy Jrai thắt chặt vào eo lưng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang