đệm – ƀuk

đệm (dt)
ƀuk


Sa bôh grê anai hmâo blah ƀuk dô̆ hơƀun biă mă.
Chiếc ghế này có tấm đệm ngồi rất êm ái.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang