đàn áp (đt)
kơtư̆ juă
ƀing ta khom khom tang blah pơgan tơlơi kơtư̆ juă.
Chúng ta kiên quyết đấu tranh chống lại mọi sự đàn áp.
đàn áp (đt)
kơtư̆ juă
ƀing ta khom khom tang blah pơgan tơlơi kơtư̆ juă.
Chúng ta kiên quyết đấu tranh chống lại mọi sự đàn áp.