chửa – kơđông

chửa (tt)
kơđông


Drơi un dlai anai kơđông laih.
Con lợn rừng này đã có chửa rồi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang