chùng – tai

chùng (tt)
tai


Bôh sum anai dô̆ tai ƀơƀiă.
Chiếc quần này hơi bị chùng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang