chợt nghe – tô̆ tơnô̆ hmư̆

chợt nghe (tt)
tô̆ tơnô̆ hmư̆


Tô̆ tơnô̆ hmư̆ asăp čim mơñi gah tơkual sang.
Chợt nghe tiếng chim hót sau vườn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang