chồi – lơduk

chồi (dt)
lơduk


Kơtĭ lơduk añăm dlai.
Ngắt chồi non của rau rừng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang