chi tiêu (đt)
blơi yua
Amĭ adơi nanao ting klă bruă blơi yua prăk kăk djơ̆ anô̆.
Mẹ em luôn tính toán chi tiêu tiền bạc một cách hợp lý.
chi tiêu (đt)
blơi yua
Amĭ adơi nanao ting klă bruă blơi yua prăk kăk djơ̆ anô̆.
Mẹ em luôn tính toán chi tiêu tiền bạc một cách hợp lý.