chẹt – čơpit

chẹt (đt)
čơpit


Mĕt pơtă adơi kơđĭăng hŭi kơ rơmô čơpit djơ̆ tơkai.
Chú dặn em cẩn thận không để bò chẹt vào chân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang