cải trang (đt)
ngă pơhrup
ƀing čơđai hrăm ngă pơhrup jing dum pô amăng tơlơi khăn.
Các bạn học sinh cải trang thành nhân vật sử thi.
cải trang (đt)
ngă pơhrup
ƀing čơđai hrăm ngă pơhrup jing dum pô amăng tơlơi khăn.
Các bạn học sinh cải trang thành nhân vật sử thi.