cá chốt – akan dut

cá chốt (dt)
akan dut


ƀing tơdam jak tơdruă nao mă akan dut ƀơi ia krông.
Các anh thanh niên rủ nhau đi bắt cá chốt ở suối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang