cá trê – hơkañ

cá trê (dt)
hơkañ


Amĭ nao sang mdrô ƀlơi akan hơkañ glăi riă ia añiam msăm.
Mẹ đi chợ mua cá trê về để nấu canh chua.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang