buồng – hơdông

buồng (dt)
hơdông


Ama pĕ sa bôh hơdông bôh mnang brơi kơ yă mmah.
Bố hái một buồng cau để bà ăn trầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang