buồn chán – alah

buồn chán (tt)
alah


Adơi ƀuh alah glak ƀu hmâo bruă hơget ngă ôh.
Em cảm thấy buồn chán khi không có việc gì làm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang