bơ vơ – meh môh

bơ vơ (tt)
meh môh


ñu dô̆ hơdip meh môh jan čô ƀơi dlai dơlam.
Chú ấy sống bơ vơ một mình giữa rừng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang