bỏ phiếu – plĕ hră

bỏ phiếu (đt)
plĕ hră


Ƀing tơdam amăng plơi nao plĕ hră ruah pô pơ-ala.
Thanh niên trong làng đi bỏ phiếu bầu đại biểu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang