biệt lập – leh lôih

biệt lập (tt)
leh lôih


Đang kyâo yă dô̆ leh lôih gah adih ia krông.
Khu vườn của bà nằm biệt lập bên kia suối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang