bện – kwi

bện (đt)
kwi


Mĕt glak kwi hrĕ ƀră hong kơđuh kyâo.
Chú đang bện dây thừng bằng vỏ cây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang