bên cạnh – dô̆ jĕ

bên cạnh (tt)
dô̆ jĕ


Amai glak dô̆ jĕ ƀơi kơtuai amĭ.
Chị gái đang ngồi bên cạnh mẹ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang