bận – ƀu wan

bận (tt)
ƀu wan


Hrơi anai amĭ ƀu wan bruă ôh.
Hôm nay mẹ rất bận việc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang