bắt tay – čâ̆o

bắt tay (đt)
čâ̆o


ƀing ta čâ̆o ngă bruă kih rơmet sang rông.
Chúng ta bắt tay vào việc dọn dẹp nhà rông.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang