băng – pon

băng (đt)
pon


Amĭ pon rơka ƀơi tơkai kơ ană.
Mẹ băng vết thương ở chân cho con.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang