bày tỏ – pơdah / pơƀuh

bày tỏ (đt)
pơdah / pơƀuh


Adơi pơdah tơlơi pơmin ƀơi anăp anih hrăm.
Em bày tỏ ý kiến trước lớp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang