bày biện – dap pơhrup

bày biện (đt)
dap pơhrup


ƀing gơñu dap pơhrup lu mnong ƀong amăng hrơi jơnum.
Họ bày biện nhiều món ăn ngày hội.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang