bàn tay – tơngan

bàn tay (dt)
tơngan


Tơngan amĭ mâo lu anô̆ pơtuh tơđôk.
Bàn tay mẹ có nhiều vết chai sạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang