xa vắng (tt)
ataih tơtreh
*Gơñu glak dô̆ hơdip ƀơi sa kual čư̆ bul ataih tơtreh.*
Họ đang sinh sống ở một vùng đồi núi xa vắng.
xa vắng (tt)
ataih tơtreh
*Gơñu glak dô̆ hơdip ƀơi sa kual čư̆ bul ataih tơtreh.*
Họ đang sinh sống ở một vùng đồi núi xa vắng.