xa lạ (tt)
hling hlang / ƀu juăt
*Kual lon anai hling hlang biă mă kơ mơnuih mơng ataih rai.*
Vùng đất này thật xa lạ đối với người phương xa.
xa lạ (tt)
hling hlang / ƀu juăt
*Kual lon anai hling hlang biă mă kơ mơnuih mơng ataih rai.*
Vùng đất này thật xa lạ đối với người phương xa.