vun vén (đt)
dap rơnak
*Ƀơnai Jrai rơgơi thâo dap rơnak sang gô̆ sang anô̆.*
Người phụ nữ Jrai thạo vun vén bếp núc gia đình.
vun vén (đt)
dap rơnak
*Ƀơnai Jrai rơgơi thâo dap rơnak sang gô̆ sang anô̆.*
Người phụ nữ Jrai thạo vun vén bếp núc gia đình.