ưỡn ẹo

ưỡn ẹo (tt)
rơ-un rơ-uĕ


*Ƀônai anun rơbat dô̆ rơ-un rơ-uĕ dlăng ƀu hiam ôh.*
Cô ấy đi đứng ưỡn ẹo trông không đẹp.

Lên đầu trang