úa (tt)
añôt
*Dum hla añam añôt hĭ yua kơ lui sui hrơi gah rơngiăo pơđiă.*
Những lá rau bị úa vàng vì để quá lâu ngoài nắng.
úa (tt)
añôt
*Dum hla añam añôt hĭ yua kơ lui sui hrơi gah rơngiăo pơđiă.*
Những lá rau bị úa vàng vì để quá lâu ngoài nắng.