trông chờ (đt)
kop tơgôn / čang tơgôn
*Ană plơi čang tơgôn sar hơjan trun kơ hma mnai.*
Ană plơi trông chờ hạt mưa xuống cho đồng ruộng.
trông chờ (đt)
kop tơgôn / čang tơgôn
*Ană plơi čang tơgôn sar hơjan trun kơ hma mnai.*
Ană plơi trông chờ hạt mưa xuống cho đồng ruộng.