trang trí (đt)
ngă pơhiam
*ƀing čơđai hrăm hră glăk ngă pơhiam glăi anih hrăm.*
Các bạn học sinh đang trang trí lại lớp học.
trang trí (đt)
ngă pơhiam
*ƀing čơđai hrăm hră glăk ngă pơhiam glăi anih hrăm.*
Các bạn học sinh đang trang trí lại lớp học.