trải (đt)
hmâo rơgao
*Ơi tha hmâo rơgao lu thun hrơi tơnap tap kiăng čem rông ană.*
Ông cụ đã trải qua nhiều năm tháng vất vả để nuôi con.
trải (đt)
hmâo rơgao
*Ơi tha hmâo rơgao lu thun hrơi tơnap tap kiăng čem rông ană.*
Ông cụ đã trải qua nhiều năm tháng vất vả để nuôi con.