thưởng phạt (đt)
bơni bơkơhmal
*Khua plei nanao bơni bơkơhmal rơđah rơđông biă mă.*
Già làng luôn thưởng phạt rất công minh.
thưởng phạt (đt)
bơni bơkơhmal
*Khua plei nanao bơni bơkơhmal rơđah rơđông biă mă.*
Già làng luôn thưởng phạt rất công minh.