thiên chức (dt)
yang brơi
*ƀing bơnai Jrai nanao ngă hiam yang brơi kơ amĭ.*
Người phụ nữ Jrai luôn làm tốt thiên chức làm mẹ.
thiên chức (dt)
yang brơi
*ƀing bơnai Jrai nanao ngă hiam yang brơi kơ amĭ.*
Người phụ nữ Jrai luôn làm tốt thiên chức làm mẹ.