theo dõi (đt)
dlăng sŭ
*Nai ia jrao glak dlăng sŭ tong ten tơlơi ruă mơnuih.*
Bác sĩ đang theo dõi sát sao tình hình sức khỏe bệnh nhân.
theo dõi (đt)
dlăng sŭ
*Nai ia jrao glak dlăng sŭ tong ten tơlơi ruă mơnuih.*
Bác sĩ đang theo dõi sát sao tình hình sức khỏe bệnh nhân.